Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chống gió" (1)
chống gió
Tiếng Anh
Cụm từwindproof
Cô mang theo áo khoác chống gió.
She brought a windproof jacket.
Từ liên quan "chống gió" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chống gió" (1)
Cô mang theo áo khoác chống gió.
She brought a windproof jacket.
